Definition
▶
vô định
Vô định là tính chất của một điều gì đó không rõ ràng, không xác định hoặc không có giới hạn cụ thể.
Indefinito è la qualità di qualcosa che non è chiaro, non è definito o non ha limiti specifici.
▶
Trong một số trường hợp, kết quả của thí nghiệm có thể là vô định.
In alcuni casi, i risultati dell'esperimento possono essere indefiniti.
▶
Câu trả lời của anh ấy về vấn đề này vẫn còn vô định.
La sua risposta a questa questione rimane indefinita.
▶
Chúng ta không thể đưa ra một kế hoạch vô định cho dự án này.
Non possiamo fare un piano indefinito per questo progetto.