Definition
▶
gắn kết
Gắn kết là sự liên kết hoặc mối quan hệ giữa các phần tử, tạo thành một tổng thể chặt chẽ.
Ganciamento è il legame o la relazione tra elementi, che forma un tutto coeso.
▶
Gắn kết giữa các thành viên trong gia đình rất quan trọng.
Il ganciamento tra i membri della famiglia è molto importante.
▶
Chúng ta cần gắn kết các ý tưởng để có một kế hoạch hoàn chỉnh.
Dobbiamo collegare le idee per avere un piano completo.
▶
Sự gắn kết trong một nhóm làm việc giúp đạt được hiệu quả cao hơn.
Il ganciamento in un gruppo di lavoro aiuta a ottenere risultati migliori.