Definition
▶
cafe
Cafe là một nơi bán đồ uống, đặc biệt là cà phê, và thường phục vụ đồ ăn nhẹ, tương tự như quán bar ở Ý.
Il cafe è un luogo che vende bevande, in particolare caffè, e spesso serve spuntini, simile a un bar in Italia.
▶
Tôi thích đến cafe vào buổi sáng để thưởng thức cà phê và đọc sách.
Mi piace andare al cafe la mattina per gustare un caffè e leggere un libro.
▶
Chúng tôi đã hẹn nhau ở cafe để bàn về dự án mới.
Ci siamo dati appuntamento al cafe per discutere del nuovo progetto.
▶
Cafe này nổi tiếng với món bánh ngọt và không gian thoải mái.
Questo cafe è famoso per i suoi dolci e l'atmosfera accogliente.