Definition
▶
hài lòng
Hài lòng là trạng thái cảm xúc khi một người cảm thấy thỏa mãn và vui vẻ với điều gì đó.
Soddisfatto è uno stato emotivo in cui una persona si sente appagata e felice per qualcosa.
▶
Tôi rất hài lòng với kết quả học tập của mình.
Sono molto soddisfatto dei miei risultati scolastici.
▶
Khách hàng hài lòng với dịch vụ mà chúng tôi cung cấp.
Il cliente è soddisfatto del servizio che offriamo.
▶
Họ cảm thấy hài lòng khi thấy gia đình đoàn tụ.
Si sentono soddisfatti nel vedere la famiglia riunita.