Definition
▶
tinh tế
Tinh tế là một thuật ngữ mô tả sự tinh xảo và phức tạp trong cách thiết kế, suy nghĩ hoặc hành động.
Sofisticato è un termine che descrive l'abilità e la complessità nel design, nel pensiero o nell'azione.
▶
Chiếc đồng hồ này có thiết kế rất tinh tế.
Questo orologio ha un design molto sofisticato.
▶
Cô ấy có một phong cách thời trang tinh tế.
Lei ha uno stile di moda sofisticato.
▶
Bản nhạc này thể hiện sự tinh tế trong giai điệu.
Questo brano musicale mostra una sofisticatezza nella melodia.