Definition
▶
thu hút
Thu hút là hành động làm cho ai đó cảm thấy hứng thú hoặc bị lôi cuốn bởi cái gì đó.
Attirare è l'azione di far sentire qualcuno interessato o attratto da qualcosa.
▶
Món ăn ngon miệng đã thu hút rất nhiều thực khách đến nhà hàng.
Il cibo delizioso ha attratto molti clienti al ristorante.
▶
Cảnh đẹp của bãi biển này thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.
La bellezza di questa spiaggia attrae turisti da tutto il mondo.
▶
Cô ấy có khả năng thu hút sự chú ý của mọi người chỉ bằng một nụ cười.
Lei ha la capacità di attirare l'attenzione delle persone solo con un sorriso.