Definition
▶
không có
Khái niệm 'không có' chỉ trạng thái không tồn tại hoặc không hiện diện của một sự vật, hiện tượng nào đó.
Il concetto di 'không có' indica uno stato di non esistenza o di assenza di un oggetto o fenomeno.
▶
Cửa hàng này không có hàng hóa mới.
Questo negozio non ha nuove merci.
▶
Hôm nay trời không có nắng.
Oggi non c'è sole.
▶
Ở đây không có wifi miễn phí.
Qui non c'è wifi gratuito.