Definition
▶
thật sự
Thật sự là một cụm từ được sử dụng để diễn tả sự thật hoặc thực tế về một điều gì đó.
In realtà è una frase usata per descrivere la verità o la realtà di qualcosa.
▶
Tôi thật sự thích món ăn này.
Mi piace davvero questo piatto.
▶
Cô ấy thật sự không biết điều đó.
Lei in realtà non lo sa.
▶
Họ thật sự đã hoàn thành dự án đúng hạn.
Loro hanno effettivamente completato il progetto in tempo.