Definition
▶
điểm mạnh
Điểm mạnh là những khả năng, phẩm chất hoặc lợi thế nổi bật của một cá nhân hoặc tổ chức.
I punti di forza sono le abilità, le qualità o i vantaggi distintivi di un individuo o di un'organizzazione.
▶
Điểm mạnh của tôi là khả năng giao tiếp tốt.
I miei punti di forza sono le mie buone capacità comunicative.
▶
Trong nhóm, điểm mạnh của mỗi thành viên đều được phát huy tối đa.
Nel gruppo, i punti di forza di ogni membro vengono massimizzati.
▶
Nhà tuyển dụng thường tìm kiếm điểm mạnh của ứng viên trong buổi phỏng vấn.
I datori di lavoro cercano spesso i punti di forza dei candidati durante il colloquio.