Definition
▶
thực hành
Thực hành là quá trình lặp đi lặp lại một hoạt động nào đó để cải thiện kỹ năng hoặc kiến thức.
La pratica è il processo di ripetere un'attività per migliorare le abilità o le conoscenze.
▶
Tôi cần thực hành nói tiếng Anh mỗi ngày để trở nên tự tin hơn.
Ho bisogno di praticare l'inglese ogni giorno per diventare più sicuro.
▶
Giáo viên khuyến khích học sinh thực hành bài tập về nhà.
L'insegnante incoraggia gli studenti a praticare i compiti a casa.
▶
Thực hành là chìa khóa để thành công trong mọi lĩnh vực.
La pratica è la chiave per avere successo in ogni campo.