Definition
▶
Mười
Mười là từ chỉ số mười, tương đương với số 10 trong tiếng Nhật.
十は日本語で10を表す言葉です。
▶
Tôi có mười quả táo trên bàn.
私の机の上には10個のリンゴがあります。
▶
Mười là số đầu tiên trong dãy số tự nhiên.
10は自然数の中で最初の数字です。
▶
Để đếm từ một đến mười, bạn bắt đầu với mười.
1から10まで数えるには、10から始めます。