Definition
▶
Ăn
Ăn là hành động đưa thức ăn vào miệng và tiêu hóa để cung cấp năng lượng cho cơ thể.
食べるとは、食べ物を口に入れ、消化して体にエネルギーを供給する行為です。
▶
Tôi thích ăn phở vào buổi sáng.
私は朝にフォーを食べるのが好きです。
▶
Chúng ta sẽ ăn tối lúc 7 giờ.
私たちは7時に夕食を食べます。
▶
Cô ấy ăn trái cây mỗi ngày để giữ sức khỏe.
彼女は健康を保つために毎日果物を食べます。