Definition
▶
Tôi
Tôi là đại từ nhân xưng chỉ bản thân người nói, tương đương với '私' trong tiếng Nhật.
私は話し手自身を指す代名詞で、日本語の「私」に相当します。
▶
Tôi là sinh viên năm thứ hai.
私は二年生の学生です。
▶
Tôi thích ăn phở vào buổi sáng.
私は朝にフォーを食べるのが好きです。
▶
Tôi sẽ đi du lịch vào mùa hè này.
私はこの夏に旅行に行くつもりです。