Definition
▶
trái cây
Trái cây là những sản phẩm ăn được từ cây cối, thường có vị ngọt hoặc chua, và chứa nhiều chất dinh dưỡng.
果物は、甘いまたは酸っぱい味を持つ植物の食べられる産物であり、多くの栄養素を含んでいます。
▶
Mỗi ngày, tôi cố gắng ăn ít nhất ba loại trái cây khác nhau.
毎日、私は少なくとも3種類の果物を食べるようにしています。
▶
Trong mùa hè, trái cây tươi rất phong phú và ngon miệng.
夏の間、新鮮な果物は非常に豊富で美味しいです。
▶
Trái cây là một phần quan trọng trong chế độ ăn uống lành mạnh.
果物は健康的な食事の重要な部分です。