Definition
▶
thịt
Thịt là phần cơ thể của động vật được sử dụng làm thực phẩm.
肉は食べ物として使用される動物の体の部分です。
▶
Tôi thích ăn thịt gà vào buổi tối.
私は夜に鶏肉を食べるのが好きです。
▶
Thịt lợn là món ăn phổ biến ở Việt Nam.
豚肉はベトナムで一般的な料理です。
▶
Chúng ta cần mua thịt để tổ chức tiệc BBQ.
私たちはBBQパーティーを開くために肉を買う必要があります。