Definition
▶
tóc
Tóc là bộ phận trên cơ thể con người, thường mọc trên đầu, có chức năng bảo vệ và trang trí.
髪は人間の体の一部で、通常は頭に生えていて、保護と装飾の機能を持っています。
▶
Cô ấy có mái tóc dài và mềm mại.
彼女は長くて柔らかい髪を持っています。
▶
Tôi cần cắt tóc vì nó quá dài.
私は髪が長すぎるので、髪を切る必要があります。
▶
Mỗi buổi sáng, tôi thường chải tóc trước khi ra khỏi nhà.
毎朝、私は家を出る前に髪をとかします。