Definition
▶
hạnh phúc
Hạnh phúc là trạng thái cảm xúc vui vẻ, thoải mái và hài lòng với cuộc sống.
幸せとは、人生に満足し、楽しい気持ちでいる状態です。
▶
Khi tôi ở bên gia đình, tôi cảm thấy hạnh phúc.
家族と一緒にいると、私は幸せに感じます。
▶
Mỗi ngày tôi đều tìm kiếm niềm hạnh phúc trong những điều nhỏ bé.
毎日私は小さなことの中で幸せを見つけようとしています。
▶
Hạnh phúc không phải là điểm đến, mà là hành trình.
幸せは目的地ではなく、旅なのです。