maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
chỉ
— meaning in Japanese:
指示 (しじ)
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
指示 (しじ)
sai
間違っている
Thứ Ba
火曜日
suy nghĩ
考える
bài học
レッスン
chỉ
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
chỉ
Chỉ là một từ dùng để diễn tả sự hạn chế, chỉ một điều hoặc một đối tượng duy nhất.
「のみ」とは、特定の事柄や対象を制限するために使用される言葉です。
▶
Tôi chỉ muốn ăn cơm.
私はご飯が食べたいだけです。
▶
Cô ấy chỉ có một chiếc váy.
彼女はドレスを一着しか持っていません。
▶
Chúng ta chỉ cần làm việc chăm chỉ.
私たちは一生懸命働くだけでいいです。
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary