Definition
▶
cứ tự nhiên
Câu nói dùng để khuyến khích ai đó hành động mà không cần phải ngại ngùng hay lo lắng.
他人を気にせず自由に行動するように促す言葉。
▶
Bạn cứ tự nhiên nhé, món ăn này rất ngon!
気にせずどうぞ、この料理はとても美味しいです!
▶
Nếu bạn cần thêm gì, hãy cứ tự nhiên hỏi tôi.
何か必要なものがあれば、気軽に私に聞いてください。
▶
Cứ tự nhiên, đừng ngại ngùng khi tham gia cuộc trò chuyện này.
気にせず、この会話に参加してください。