Definition
▶
tiếp theo
Tiếp theo là cụm từ chỉ một cái gì đó xảy ra sau một cái gì đó khác trong một chuỗi hoặc trình tự.
次は、何かの連続や順序の中で他の何かの後に起こることを指すフレーズです。
▶
Sau khi hoàn thành bài kiểm tra này, chúng ta sẽ làm bài kiểm tra tiếp theo.
このテストが終わったら、次のテストを行います。
▶
Bộ phim này rất hay, tôi không thể chờ đợi để xem phần tiếp theo.
この映画はとても面白いので、次のパートを見るのが待ちきれません。
▶
Hãy cho tôi biết khi nào thì cuộc họp tiếp theo sẽ diễn ra.
次の会議がいつ開催されるか教えてください。