Definition
▶
tươi
Tươi là trạng thái của thực phẩm hoặc hoa quả mới hái, chưa bị hư hỏng và vẫn giữ được sự ngon ngọt.
新鮮とは、食べ物や果物が新しく収穫されて、腐っていない状態で、まだ美味しさを保っていることです。
▶
Cà chua này rất tươi và ngon.
このトマトはとても新鮮で美味しいです。
▶
Chúng tôi luôn mua rau củ tươi ở chợ.
私たちはいつも市場で新鮮な野菜を買います。
▶
Hoa trong vườn vẫn còn tươi sau cơn mưa.
雨の後も庭の花はまだ新鮮です。