Definition
▶
nói
Nói là hành động tạo ra âm thanh để giao tiếp, truyền đạt ý tưởng hoặc thông tin.
話すとは、アイデアや情報を伝えるために音を作り出す行為です。
▶
Tôi thích nói chuyện với bạn bè vào buổi tối.
私は夜に友達と話すのが好きです。
▶
Cô ấy nói rất lưu loát khi thuyết trình.
彼女はプレゼンテーションをするとき、とても流暢に話します。
▶
Chúng ta cần nói rõ hơn về vấn đề này.
この問題についてもっと明確に話す必要があります。