maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
mèo
— meaning in Japanese:
猫 (ねこ)
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
猫 (ねこ)
đạo đức
lĩnh vực
分野
khi nào
いつ
mèo
quý giá
貴重な
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
mèo
Mèo là một loài động vật nuôi, thường được nuôi làm thú cưng, với đặc điểm là tính cách độc lập và khả năng bắt chuột.
猫は、独立した性格とネズミを捕まえる能力を持つ、一般的にペットとして飼われる動物です。
▶
Tôi có một con mèo rất dễ thương.
私はとてもかわいい猫を飼っています。
▶
Mèo thích ngồi ở cửa sổ để ngắm nhìn ngoài trời.
猫は窓際に座って外を眺めるのが好きです。
▶
Con mèo của tôi rất thích chơi với bóng len.
私の猫は毛糸のボールで遊ぶのが大好きです。
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary