Definition
▶
chậm
Chậm có nghĩa là di chuyển hoặc xảy ra với tốc độ thấp hơn bình thường.
遅いとは、通常よりも低い速度で移動または発生することを意味します。
▶
Xe buýt hôm nay rất chậm.
今日はバスがとても遅い。
▶
Tôi cảm thấy mình làm bài kiểm tra chậm hơn so với các bạn.
私は友達よりもテストを遅く解いていると感じる。
▶
Chúng ta không thể đi chậm như vậy nếu muốn đến đúng giờ.
時間通りに着きたいなら、そんなに遅くは行けない。