Definition
▶
giúp đỡ
Giúp đỡ là hành động hỗ trợ, cung cấp sự giúp đỡ cho ai đó trong tình huống khó khăn.
助けるとは、困難な状況にある人を助けたり、支援したりする行為を指します。
▶
Tôi sẽ giúp đỡ bạn trong việc học bài.
私はあなたの勉強を助けます。
▶
Cô ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ những người cần.
彼女はいつでも助けが必要な人を助ける準備ができています。
▶
Chúng ta cần giúp đỡ nhau trong thời gian khó khăn này.
私たちはこの困難な時期にお互いを助ける必要があります。