Definition
▶
khi
Khi là từ chỉ thời gian, dùng để chỉ một thời điểm hoặc khoảng thời gian cụ thể trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.
時は、過去、現在、または未来の特定の時点または期間を指すために使用される言葉です。
▶
Khi bạn đến, tôi sẽ sẵn sàng.
あなたが来る時、私は準備ができています。
▶
Khi trời mưa, tôi thích ở nhà.
雨が降る時、私は家にいるのが好きです。
▶
Khi nào bạn đi du lịch?
あなたはいつ旅行に行きますか?