Definition
▶
mang lại
Mang lại có nghĩa là đưa hoặc chuyển một thứ gì đó đến một nơi nào đó.
持ってくるとは、何かをある場所に持って行くことを意味します。
▶
Công việc này sẽ mang lại nhiều cơ hội cho bạn.
この仕事はあなたに多くの機会をもたらします。
▶
Chúng ta cần tìm cách mang lại niềm vui cho trẻ em.
子供たちに喜びをもたらす方法を見つける必要があります。
▶
Sự kiện này mong muốn sẽ mang lại sự kết nối giữa các cộng đồng.
このイベントはコミュニティ間のつながりをもたらすことを望んでいます。