Definition
▶
chân lý
Chân lý là sự thật hoặc điều đúng đắn mà không thể phủ nhận.
真理とは、否定できない事実または正しいことです。
▶
Chân lý luôn được tìm kiếm trong khoa học.
真理は常に科学で探求されています。
▶
Đôi khi, chân lý có thể đau lòng nhưng nó cần được chấp nhận.
時には真理は心を痛めることがありますが、受け入れる必要があります。
▶
Chúng ta cần phải sống theo chân lý của chính mình.
私たちは自分自身の真理に従って生きる必要があります。