Definition
▶
vâng
Vâng là từ dùng để đồng ý với một câu hỏi hoặc phản hồi tích cực với điều gì đó.
はいは、質問に同意するために、または何かに肯定的に応答するために使用される言葉です。
▶
Bạn có muốn đi ăn tối không? Vâng, tôi rất thích!
夕食に行きたいですか?はい、私はとても好きです!
▶
Bạn có thể giúp tôi một chút không? Vâng, tôi sẽ giúp bạn.
少し手伝ってもらえますか?はい、私はあなたを助けます。
▶
Bạn có hiểu bài học này không? Vâng, tôi đã hiểu.
この授業を理解しましたか?はい、私は理解しました。