Definition
▶
đáng nhớ
Đáng nhớ là những trải nghiệm hoặc sự kiện có ý nghĩa, dễ để lại ấn tượng trong tâm trí.
記憶に残るとは、意味のある体験や出来事であり、心に印象を残しやすいことを指します。
▶
Buổi tiệc sinh nhật của cô ấy thật đáng nhớ.
彼女の誕生日パーティーは本当に記憶に残るものでした。
▶
Chuyến du lịch này sẽ là một kỷ niệm đáng nhớ trong cuộc đời tôi.
この旅行は私の人生の中で記憶に残る思い出になるでしょう。
▶
Cuốn sách này có nhiều câu chuyện đáng nhớ.
この本には多くの記憶に残る物語があります。