Definition
▶
tình huống
Tình huống là một trạng thái hoặc hoàn cảnh cụ thể mà một sự việc xảy ra hoặc một vấn đề được đặt ra.
状況は、特定の事象が発生するまたは問題が提起される状態や状況です。
▶
Trong tình huống này, chúng ta cần phải hành động nhanh chóng.
この状況では、私たちは迅速に行動する必要があります。
▶
Cô ấy đã giải quyết vấn đề trong một tình huống căng thẳng.
彼女は緊迫した状況で問題を解決しました。
▶
Tình huống giao thông hôm nay rất nghiêm trọng.
今日は交通の状況が非常に深刻です。