Definition
▶
thông thái
Thực chất, 'thông thái' là người có sự hiểu biết sâu sắc, khả năng phán đoán và tư duy sắc bén.
実際、' thông thái' は深い理解と鋭い思考能力を持つ人を指します。
▶
Ông ấy là một người thông thái, luôn biết cách giải quyết mọi vấn đề.
彼は賢い人で、いつもすべての問題を解決する方法を知っています。
▶
Chúng tôi nên hỏi ý kiến của bà vì bà rất thông thái.
私たちは彼女に意見を聞くべきです、なぜなら彼女はとても賢いからです。
▶
Một người thông thái sẽ không bao giờ đưa ra quyết định vội vàng.
賢い人は決して急いで決定を下すことはありません。