Definition
▶
bắt đầu
Bắt đầu là hành động khởi động một việc gì đó, đánh dấu thời điểm khởi sự.
始めるとは、何かを始める行動であり、開始の時点を示します。
▶
Chúng ta sẽ bắt đầu cuộc họp lúc 9 giờ sáng.
私たちは午前9時に会議を始めます。
▶
Cô ấy bắt đầu học tiếng Nhật từ tháng trước.
彼女は先月から日本語を始めました。
▶
Hãy bắt đầu kế hoạch này ngay hôm nay.
今日この計画を始めましょう。