Definition
▶
đối mặt
Đối mặt là hành động trực tiếp đối diện với một vấn đề, tình huống hoặc người nào đó, thường mang tính chất thách thức hoặc khó khăn.
対面することは、問題、状況、または誰かに直接向き合う行為であり、通常は挑戦的または困難な性質を持っています。
▶
Tôi phải đối mặt với nỗi sợ hãi của mình để vượt qua kỳ thi.
私は試験を乗り越えるために自分の恐怖に対面しなければなりません。
▶
Chúng ta cần đối mặt với sự thật về tình hình tài chính của công ty.
私たちは会社の財政状況についての真実に向き合う必要があります。
▶
Cô ấy đã đối mặt với nhiều thử thách trong cuộc sống nhưng không bao giờ bỏ cuộc.
彼女は人生で多くの挑戦に直面しましたが、決して諦めませんでした。