Definition
▶
lý thuyết
Lý thuyết là một hệ thống các giả thuyết, khái niệm hoặc nguyên tắc được hình thành để giải thích một hiện tượng hoặc lĩnh vực nào đó.
理論とは、現象や分野を説明するために形成された一連の仮説、概念、または原則です。
▶
Trong lớp học, giáo viên giảng dạy về lý thuyết tiến hóa.
授業で、教師は進化論について教えています。
▶
Lý thuyết tương đối đã thay đổi cách chúng ta hiểu về vũ trụ.
相対性理論は、私たちの宇宙に対する理解を変えました。
▶
Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để kiểm tra lý thuyết này.
この理論を検証するために多くの研究が行われました。