maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
tính cách
— meaning in Japanese:
キャラクター
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
キャラクター
vô cực
無限
mua
買う (かう)
tính cách
tốt
良い (よい)
muối
塩 (しお)
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
tính cách
Tính cách là những đặc điểm, phẩm chất tâm lý và hành vi của một người, thể hiện cách họ suy nghĩ, cảm nhận và tương tác với người khác.
性格とは、ある人の心理的特徴や行動の特性であり、彼らがどのように考え、感じ、他者と関わるかを示します。
▶
Cô ấy có một tính cách rất vui vẻ và hòa đồng.
彼女はとても明るく社交的な性格です。
▶
Tính cách của anh ấy rất kiên nhẫn và đáng tin cậy.
彼の性格はとても忍耐強く、信頼できます。
▶
Tính cách của mỗi người đều có sự độc đáo riêng.
人それぞれの性格には独自の特性があります。
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary