Definition
▶
từ ngữ
Từ ngữ là các đơn vị ngôn ngữ được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa trong giao tiếp.
言葉とは、コミュニケーションにおいて意味を表現するために使用される言語の単位です。
▶
Trong tiếng Việt, có nhiều từ ngữ mang nhiều ý nghĩa khác nhau.
ベトナム語には、異なる意味を持つ言葉がたくさんあります。
▶
Từ ngữ chính xác giúp truyền đạt ý tưởng rõ ràng hơn.
正確な言葉は、アイデアをより明確に伝えるのに役立ちます。
▶
Người viết cần chọn từ ngữ phù hợp để diễn đạt cảm xúc.
作家は感情を表現するために適切な言葉を選ぶ必要があります。