Definition
▶
bừng sáng
Bừng sáng là khi có ánh sáng mạnh mẽ xuất hiện, làm cho không gian trở nên tươi sáng và rõ ràng hơn.
明るい光が現れ、空間がより明るく、はっきりと見えること。
▶
Khi mặt trời lên, bầu trời bừng sáng.
太陽が昇ると、空が明るくなる。
▶
Đèn bật sáng khiến căn phòng bừng sáng.
ライトが点灯すると、部屋が明るくなる。
▶
Những ngọn đèn trên phố bừng sáng vào ban đêm.
夜になると、街の明かりが明るくなる。