Definition
▶
đòi hỏi
Đòi hỏi là yêu cầu một điều gì đó một cách mạnh mẽ, thường là những điều cần thiết hoặc mong muốn.
要求とは、必要または望ましい事柄を強く求めることです。
▶
Anh ấy luôn đòi hỏi sự hoàn hảo trong công việc.
彼は仕事において常に完璧を要求します。
▶
Cô giáo đòi hỏi học sinh phải hoàn thành bài tập đúng hạn.
先生は生徒に宿題を期限内に終わらせることを要求します。
▶
Chúng ta cần phải đòi hỏi quyền lợi cho bản thân.
私たちは自分の権利を要求する必要があります。