Definition
▶
nhận thức
Nhận thức là khả năng hiểu biết và có ý thức về bản thân, người khác và thế giới xung quanh.
認識は、自分自身、他者、そして周囲の世界について理解し、意識する能力です。
▶
Việc nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần là rất quan trọng.
メンタルヘルスに対する認識を高めることは非常に重要です。
▶
Chúng ta cần có nhận thức rõ ràng về vấn đề biến đổi khí hậu.
私たちは気候変動に関する明確な認識を持つ必要があります。
▶
Nhận thức của cô ấy về văn hóa khác rất phong phú.
彼女の異文化への認識は非常に豊かです。