Definition
▶
sự phát triển
Sự phát triển là quá trình tiến triển hoặc mở rộng về mặt vật chất, tinh thần, hoặc xã hội.
発展とは、物質的、精神的、または社会的な面での進展または拡大のプロセスです。
▶
Sự phát triển của công nghệ đã thay đổi cách chúng ta sống.
技術の発展は、私たちの生活様式を変えました。
▶
Quốc gia này đang trải qua sự phát triển kinh tế nhanh chóng.
この国は急速な経済発展を遂げています。
▶
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của xã hội.
教育は社会の発展において重要な役割を果たします。