Definition
▶
thế giới
Thế giới là tổng thể các quốc gia, nền văn hóa và con người trên Trái Đất.
世界は地球上のすべての国、文化、人々の集合体です。
▶
Thế giới đang đối mặt với nhiều thách thức môi trường.
世界は多くの環境問題に直面しています。
▶
Tôi muốn khám phá các nền văn hóa khác nhau trên thế giới.
私は世界のさまざまな文化を探求したいです。
▶
Chúng ta cần hợp tác để xây dựng một thế giới hòa bình.
私たちは平和な世界を築くために協力する必要があります。