Definition
▶
mẫu hình
Mẫu hình là một kiểu dáng hoặc bố cục thường được sử dụng làm mẫu để thiết kế hoặc tạo ra các sản phẩm khác.
パターンとは、デザインや他の製品を作成するためのテンプレートとして一般的に使用される形状またはレイアウトです。
▶
Chúng tôi đã chọn một mẫu hình đẹp để trang trí căn phòng.
私たちは部屋を飾るために美しいパターンを選びました。
▶
Mẫu hình này rất phổ biến trong thời trang hiện đại.
このパターンは現代ファッションで非常に人気があります。
▶
Học sinh được yêu cầu vẽ theo mẫu hình đã cho.
生徒は与えられたパターンに従って描くように求められました。