Definition
▶
màu xanh
Màu xanh là màu sắc tương ứng với ánh sáng có bước sóng từ khoảng 495 đến 570 nanomet, thường được liên kết với thiên nhiên và sự sống.
青色は、495から570ナノメートルの波長の光に対応する色であり、自然や生命と関連しています。
▶
Cây cối thường có màu xanh tươi mát.
木々は通常、鮮やかな青色をしています。
▶
Tôi thích mặc áo màu xanh vào mùa hè.
私は夏に青色のシャツを着るのが好きです。
▶
Bầu trời trong xanh vào buổi sáng.
朝の空は青色です。