Definition
▶
mâu thuẫn
Mâu thuẫn là trạng thái xung đột, không thống nhất giữa các ý kiến, quan điểm hoặc hành động.
対立とは、意見、視点、または行動の間に存在する衝突や不一致の状態です。
▶
Hai bên trong cuộc đàm phán đã có mâu thuẫn lớn về điều khoản hợp đồng.
交渉の両者は契約条項について大きな対立がありました。
▶
Mâu thuẫn giữa các thành viên trong nhóm đã gây cản trở cho tiến trình công việc.
チーム内のメンバー間の対立は、作業の進行を妨げました。
▶
Chúng ta cần giải quyết mâu thuẫn này trước khi tiếp tục dự án.
私たちはプロジェクトを続ける前に、この対立を解決する必要があります。