Definition
▶
mệt mỏi
Mệt mỏi là trạng thái cơ thể hoặc tinh thần cảm thấy thiếu năng lượng, không còn sức lực.
疲れたとは、体や精神がエネルギー不足で力が出ない状態です。
▶
Sau một ngày làm việc dài, tôi cảm thấy mệt mỏi.
長い労働日の後、私は疲れました。
▶
Cô ấy luôn cảm thấy mệt mỏi sau khi tập thể dục.
彼女は運動した後、いつも疲れています。
▶
Mệt mỏi khiến tôi không thể tập trung vào bài học.
疲れが私を学習に集中させられません。