Definition
▶
trừu tượng
Trừu tượng là khái niệm không cụ thể, không thể nhìn thấy hay cảm nhận trực tiếp, thường dùng để diễn tả ý tưởng, cảm xúc hoặc hình ảnh trong nghệ thuật.
抽象とは、具体的でなく、直接見たり感じたりできない概念であり、芸術におけるアイデア、感情、またはイメージを表現するために使われることが多い。
▶
Bức tranh này mang tính trừu tượng, khiến người xem phải suy nghĩ.
この絵は抽象的で、観客に考えさせる。
▶
Trong văn học, nhiều tác phẩm trừu tượng để lại ấn tượng sâu sắc.
文学の中で、多くの抽象的な作品が深い印象を残す。
▶
Hội thảo về nghệ thuật trừu tượng sẽ diễn ra vào cuối tuần này.
抽象芸術に関するワークショップは今週末に開催される。