Definition
▶
muối
Muối là một loại gia vị, thường được dùng để tăng cường hương vị cho món ăn.
塩は、食べ物の味を強化するために使われる調味料の一種です。
▶
Món canh này cần thêm một chút muối để ngon hơn.
このスープにはもう少し塩が必要です。
▶
Tôi thường dùng muối biển để nấu ăn.
私は料理に海塩をよく使います。
▶
Muối có vai trò quan trọng trong chế biến thực phẩm.
塩は食品加工において重要な役割を果たします。