Definition
▶
tình bạn
Tình bạn là mối quan hệ thân thiết giữa hai hoặc nhiều người, dựa trên sự tin tưởng, hỗ trợ và chia sẻ.
友情は、2人またはそれ以上の人々の間の親しい関係であり、信頼、サポート、そして共有に基づいています。
▶
Chúng tôi đã xây dựng tình bạn từ những ngày còn học chung lớp.
私たちは一緒にクラスで学んでいた頃から友情を築いてきました。
▶
Tình bạn thật sự sẽ vượt qua mọi khó khăn.
真の友情はすべての困難を乗り越えます。
▶
Tôi rất trân trọng tình bạn mà chúng tôi đã có trong suốt nhiều năm.
私たちが長年にわたって持っている友情をとても大切にしています。