Definition
▶
tốt
Tốt là một tính từ dùng để chỉ điều gì đó có chất lượng cao, tích cực hoặc đem lại lợi ích.
良いは、質が高い、肯定的である、または利益をもたらすものを指す形容詞です。
▶
Hôm nay trời đẹp, thật tốt để đi dạo.
今日は天気が良くて、散歩に行くのはとても良いです。
▶
Cô ấy làm việc rất tốt trong dự án này.
彼女はこのプロジェクトでとても良い仕事をしました。
▶
Đây là một cuốn sách tốt mà tôi muốn giới thiệu cho bạn.
これは私があなたに紹介したい良い本です。